seventh cranial nerve

seventh cranial nerve

The doctor points to a diagram of the seventh cranial nerve on the wall.

Định nghĩa

Danh từ: - Dây thần kinh sọ não thứ bảy: "Seventh cranial nerve" dây thần kinh thứ bảy trong số mười hai cặp dây thần kinh sọ não, chức năng chính chi phối các mặt, giúp điều khiển biểu cảm khuôn mặt như cười, nhăn mặt, nhướn mày.

dụ sử dụng
  • (Dây thần kinh sọ não thứ bảy điều khiển các cho phép bạn cười.)
  • (Tổn thương dây thần kinh sọ não thứ bảy có thể gây liệt mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lesion of the seventh cranial nerve": tổn thương dây thần kinh sọ não thứ bảy, thường dẫn đến hội chứng Bell (liệt mặt ngoại biên).
    • A lesion of the seventh cranial nerve may result in drooping of the eyelid. (Một tổn thương dây thần kinh sọ não thứ bảy có thể dẫn đến sụp mí mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Facial nerve (n): dây thần kinh mặt, tên gọi khác của dây thần kinh sọ não thứ bảy.

    • The facial nerve is responsible for taste sensation on the front two-thirds of the tongue. (Dây thần kinh mặt chịu trách nhiệm về cảm giác vị giáchai phần ba phía trước của lưỡi.)
  • Cranial nerve VII (n): dây thần kinh sọ não số VII, ký hiệu y học.

    • Cranial nerve VII is often examined during a neurological assessment. (Dây thần kinh sọ não số VII thường được kiểm tra trong quá trình đánh giá thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Facial nerve: dây thần kinh mặt.
  • Nerve VII: dây thần kinh số VII.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Supply the facial muscles: chi phối các mặt.
    • The seventh cranial nerve supplies the facial muscles for expression. (Dây thần kinh sọ não thứ bảy chi phối các mặt để biểu cảm.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y học này.)